Freedom Score

Thụy Điển đến Italy: so sánh thuế & tự do

Italy đạt điểm ra sao so với Thụy Điển? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.

Ròng mỗi tháng3.629 €
Mỗi năm so với Thụy Điển+8.961 €

Miễn 50% Impatriati · EU · Schengen

Thuế

88/100

Cư trú

90/100

Chi phí sinh hoạt

91/100

Môi trường sống

73/100

Di chuyển

99/100

Sở hữu

85/100

So sánh theo từng chiều

Với mức thu nhập trung bình Thụy Điển là 49.200 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 43.542 € ròng ở Italy: chênh lệch 8.961 € mỗi năm so với Thụy Điển.

  • Thuế: với mức thu nhập này, Italy rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 12%, so với 30% ở Thụy Điển.
  • Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Italy bạn đi miễn thị thực đến 190 quốc gia.
  • Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Italy đạt 90 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
  • Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Italy điểm môi trường sống 73 trên 100.

The tax regime in Italy

Italy has four progressive brackets up to 43% plus regional and municipal surcharges of up to around 2.5%. The Impatriati regime was reformed effective 1 January 2024 by Decreto Legislativo 209/2023: 50% exemption on employment and self-employment income for five years, capped at EUR 600,000 annual income. Increased to 60% with a minor child or relocation with a child. The previous 70% rate applies only to those registered before 1-1-2024.

Residency and visas in Italy

EU citizens may settle freely. Non-EU nationals can use standard residence permits, the Elective Residency visa or the Investor visa. Naturalisation is possible after ten years.

  • EU Freedom of Movement (EU/EEA citizens) · 5 years to permanent residency
  • Visto per Residenza Elettiva (Elective Residency Visa) · 31.000 €/year · 5 years to permanent residency
  • Visto per Investitori (Investor Visa) · 250.000 € · 5 years to permanent residency
  • Visto per Lavoro Autonomo (Self-Employment Visa) · 8.500 €/year · 5 years to permanent residency
  • Digital Nomad Visa (D.L. 48/2023) · 28.000 €/year · 5 years to permanent residency
Read the full guide to ItalyTax, residency routes, property rules and quality of life, with sources.

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch tài chính giữa Thụy Điển và Italy là gì?
Với mức thu nhập trung bình Thụy Điển, chênh lệch khoảng 8.961 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
Đây có phải là tư vấn thuế không?
Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
Điều này dựa trên những nguồn nào?
Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Đặt báo cáo · €6,99

Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.

Nguồn