Freedom Score
Romania đến Luxembourg: so sánh thuế & tự do
Luxembourg đạt điểm ra sao so với Romania? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.
Trung tâm EU · Không thuế tài sản · Hộ chiếu mạnh
Thuế
84/100
Cư trú
100/100
Chi phí sinh hoạt
0/100
Môi trường sống
83/100
Di chuyển
93/100
Sở hữu
85/100
So sánh theo từng chiều
Với mức thu nhập trung bình Romania là 18.000 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 15.669 € ròng ở Luxembourg: chênh lệch 5.139 € mỗi năm so với Romania.
- Thuế: với mức thu nhập này, Luxembourg rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 13%, so với 42% ở Romania.
- Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Luxembourg bạn đi miễn thị thực đến 186 quốc gia.
- Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Luxembourg đạt 100 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
- Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Luxembourg điểm môi trường sống 83 trên 100.
The tax regime in Luxembourg
Tax class 1 (single) is progressive from 0% (up to EUR 13,230) to 42% (above EUR 234,870), plus a solidarity surcharge of 7% on the tax, rising to 9% above EUR 150,000 of taxable income, giving an effective top rate of 45.78%. Employee social contributions: pension 8.5%, sickness 3.05% (both capped at EUR 162,224/year and deductible) and dependency contribution 1.4% (uncapped, non-deductible, after a 25%-of-minimum-wage allowance).
Residency and visas in Luxembourg
EU/EEA citizens can settle and register freely; third-country nationals apply for a residence permit (usually within a few months). Naturalisation is possible after five years of residence. No golden visa or citizenship-by-investment.
Câu hỏi thường gặp
- Chênh lệch tài chính giữa Romania và Luxembourg là gì?
- Với mức thu nhập trung bình Romania, chênh lệch khoảng 5.139 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
- Đây có phải là tư vấn thuế không?
- Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
- Điều này dựa trên những nguồn nào?
- Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.
Nguồn
- PwC Worldwide Tax Summaries - Luxembourg - Taxes on personal income (2025/2026 class 1 brackets, solidarity surcharge)
- PwC Worldwide Tax Summaries - Luxembourg - Other taxes (social security, VAT, wealth/inheritance)
- FEDIL - Social parameters applicable as from January 1st 2026 (employee contribution rates and ceilings)
- CCSS - Parametres sociaux (2026 contribution rates and ceilings)
- Arendt - Pensions reform: 1 January 2026 changes (contribution rate 24% to 25.5%)
- Henley Passport Index 2026 - Luxembourg 3rd, 186 destinations