Freedom Score
Romania đến Albania: so sánh thuế & tự do
Albania đạt điểm ra sao so với Romania? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.
Thuế suất cao nhất 23% · Chi phí rất thấp · Bờ Địa Trung Hải
Thuế
62/100
Cư trú
80/100
Chi phí sinh hoạt
94/100
Môi trường sống
63/100
Di chuyển
91/100
Sở hữu
85/100
So sánh theo từng chiều
Với mức thu nhập trung bình Romania là 18.000 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 14.142 € ròng ở Albania: chênh lệch 3.612 € mỗi năm so với Romania.
- Thuế: với mức thu nhập này, Albania rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 21%, so với 42% ở Romania.
- Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Albania bạn đi miễn thị thực đến 121 quốc gia.
- Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Albania đạt 80 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
- Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Albania điểm môi trường sống 63 trên 100.
The tax regime in Albania
Wage tax is computed on gross salary via a monthly step schedule: 0% up to 50,000 ALL, in the 50,001-60,000 band 13% above 35,000, and above 60,000 ALL a 0% first 30,000, 13% up to 200,000 and 23% beyond. Social contributions are not deductible. Residents are taxed on worldwide income.
Residency and visas in Albania
A residence permit is relatively easy to obtain, often within a few months. Tax resident after more than 183 days. Naturalisation is generally possible after five years of legal residence.
Câu hỏi thường gặp
- Chênh lệch tài chính giữa Romania và Albania là gì?
- Với mức thu nhập trung bình Romania, chênh lệch khoảng 3.612 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
- Đây có phải là tư vấn thuế không?
- Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
- Điều này dựa trên những nguồn nào?
- Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.
Nguồn
- PwC Worldwide Tax Summaries - Albania Individual - Taxes on personal income
- PwC Worldwide Tax Summaries - Albania Individual - Other taxes (social and health contributions)
- PwC Worldwide Tax Summaries - Albania Individual - Significant developments (2026 contribution ceiling 186,416 ALL)
- Kalkulator.al - Albania gross-to-net salary calculator 2026
- Sherbime Kontabiliteti - Paga Bruto Neto 2026 table