Freedom Score
Nhật Bản đến Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: so sánh thuế & tự do
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất đạt điểm ra sao so với Nhật Bản? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.
Không thuế thu nhập · Ngân hàng cao cấp · Visa vàng
Thuế
100/100
Cư trú
87/100
Chi phí sinh hoạt
23/100
Môi trường sống
80/100
Di chuyển
97/100
Sở hữu
85/100
So sánh theo từng chiều
Với mức thu nhập trung bình Nhật Bản là 42.000 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 42.000 € ròng ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất: chênh lệch 11.207 € mỗi năm so với Nhật Bản.
- Thuế: với mức thu nhập này, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 0%, so với 27% ở Nhật Bản.
- Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất bạn đi miễn thị thực đến 180 quốc gia.
- Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất đạt 87 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
- Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất điểm môi trường sống 80 trên 100.
The tax regime in Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (Dubai)
The UAE levies no personal income tax on individuals. A corporate tax of 9% applies to profits exceeding AED 375,000 (approx. €93,000) since June 2023. VAT is 5%. There is no capital gains tax and no inheritance tax for individuals. Crypto is treated as exempt from personal income tax, though business crypto activity may fall under corporate tax.
Residency and visas in Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
The UAE offers multiple residency options: the Golden Visa (2–10 years, renewable), the Green Visa for freelancers and skilled workers, and the standard employer-tied residence permit. The Golden Visa does not require an employer and grants the holder and family long-term residency. Naturalisation is extremely rare and reserved for exceptional cases.
- UAE Golden Visa · 500.000 € · 10 years to permanent residency
- UAE Green Visa · 16.300 €/year · 5 years to permanent residency
- UAE Freelance / Self-Employment Visa · 5 years to permanent residency
- Standard Employment Residence Permit · 2 years to permanent residency
- Retirement Visa · 54.500 €/year · 272.000 € · 5 years to permanent residency
Câu hỏi thường gặp
- Chênh lệch tài chính giữa Nhật Bản và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất là gì?
- Với mức thu nhập trung bình Nhật Bản, chênh lệch khoảng 11.207 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
- Đây có phải là tư vấn thuế không?
- Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
- Điều này dựa trên những nguồn nào?
- Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.