Freedom Score
Israel đến Ả Rập Xê-út: so sánh thuế & tự do
Ả Rập Xê-út đạt điểm ra sao so với Israel? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.
Không thuế thu nhập · Cư trú Cao cấp · Tầm nhìn 2030
Thuế
100/100
Cư trú
87/100
Chi phí sinh hoạt
80/100
Môi trường sống
75/100
Di chuyển
78/100
Sở hữu
85/100
So sánh theo từng chiều
Với mức thu nhập trung bình Israel là 50.400 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 50.400 € ròng ở Ả Rập Xê-út: chênh lệch 11.348 € mỗi năm so với Israel.
- Thuế: với mức thu nhập này, Ả Rập Xê-út rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 0%, so với 23% ở Israel.
- Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Ả Rập Xê-út bạn đi miễn thị thực đến 89 quốc gia.
- Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Ả Rập Xê-út đạt 87 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
- Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Ả Rập Xê-út điểm môi trường sống 75 trên 100.
The tax regime in Ả Rập Xê-út
Saudi Arabia levies no personal income tax on salaries or private investment income. Corporate income tax is 20% for entities with foreign ownership; Saudi and GCC ownership pays zakat (2.5%). VAT is 15%. No wealth tax, no inheritance tax.
Residency and visas in Ả Rập Xê-út
Premium Residency (the 'Saudi green card'): unlimited duration for a one-time SAR 800,000 (approx. €196,000) or renewable for SAR 100,000 (approx. €24,500) per year. Since 2024 there are also categories for investors, entrepreneurs, top talent and real estate owners (property from SAR 4 million). The employer-sponsored work iqama remains the standard route.
- Premium Residency — Unlimited Duration (الإقامة المميزة الدائمة) · 196.000 €
- Premium Residency — Limited Duration (jaarlijks verlengbaar) · 24.500 €
- Premium Residency — Real Estate Owner · 980.000 €
- Premium Residency — Investor (SAR 7 mln + 10 banen) · 1.715.000 €
- Werk-iqama (werkgever-sponsoring)
Câu hỏi thường gặp
- Chênh lệch tài chính giữa Israel và Ả Rập Xê-út là gì?
- Với mức thu nhập trung bình Israel, chênh lệch khoảng 11.348 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
- Đây có phải là tư vấn thuế không?
- Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
- Điều này dựa trên những nguồn nào?
- Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.
Nguồn
- ZATCA — geen personenbelasting; Income Tax Law (Royal Decree M/1) alleen voor ondernemingswinst
- Saudi Arabia — Corporate income tax 20%, zakat 2.5%
- ZATCA — Value Added Tax 15%
- ZATCA — overzicht belastingverdragen (ca. 57 in werking, 60+ getekend; BH getekend dec 2025)
- Henley Passport Index 2026 — Saudi Arabia (89 bestemmingen, rang 61)
- Premium Residency — categorieën en tarieven (SAR 800k eenmalig / SAR 100k per jaar / 5 categorie-opties 2024)