Freedom Score

Đức đến Bulgaria: so sánh thuế & tự do

Bulgaria đạt điểm ra sao so với Đức? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.

Ròng mỗi tháng3.516 €
Mỗi năm so với Đức+9.944 €

Thuế cố định 10% · Thành viên EU · Chi phí thấp

Thuế

75/100

Cư trú

90/100

Chi phí sinh hoạt

100/100

Môi trường sống

65/100

Di chuyển

98/100

Sở hữu

85/100

So sánh theo từng chiều

Với mức thu nhập trung bình Đức là 50.400 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 42.189 € ròng ở Bulgaria: chênh lệch 9.944 € mỗi năm so với Đức.

  • Thuế: với mức thu nhập này, Bulgaria rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 16%, so với 36% ở Đức.
  • Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Bulgaria bạn đi miễn thị thực đến 171 quốc gia.
  • Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Bulgaria đạt 90 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
  • Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Bulgaria điểm môi trường sống 65 trên 100.

The tax regime in Bulgaria

Bulgaria applies a flat 10% tax on personal income and corporate profits — the lowest rates in the EU. Dividends are taxed at 5%. No wealth tax, limited inheritance tax. Employee social security contributions approx. 13.78% (2025).

Residency and visas in Bulgaria

EU citizens have the right to reside freely in Bulgaria. Non-EU nationals can obtain residency through employment, investment or long-term stay. Permanent residency available after 5 years of continuous legal residence. Naturalisation after 5 years (shorter for certain categories).

  • EU Free Movement Registration (Certificate of Registration) · 5 years to permanent residency
  • Long-Term Residence Permit (non-EU nationals) · 5 years to permanent residency
  • Residence Permit via Investment · 500.000 € · 1 years to permanent residency
  • Residence Permit via Employment (Work Permit) · 5 years to permanent residency
  • Freelancer / Self-Employment Residence Permit · 5 years to permanent residency
Read the full guide to BulgariaTax, residency routes, property rules and quality of life, with sources.

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch tài chính giữa Đức và Bulgaria là gì?
Với mức thu nhập trung bình Đức, chênh lệch khoảng 9.944 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
Đây có phải là tư vấn thuế không?
Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
Điều này dựa trên những nguồn nào?
Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Đặt báo cáo · €6,99

Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.

Nguồn