Freedom Score

Bosnia và Herzegovina đến Costa Rica: so sánh thuế & tự do

Costa Rica đạt điểm ra sao so với Bosnia và Herzegovina? Freedom Score cân nhắc sáu chiều, được xây dựng trên các nguồn chính thức của chính phủ.

Ròng mỗi tháng2.531 €
Mỗi năm so với Bosnia và Herzegovina+7.830 €

Thu nhập nước ngoài 0% (lãnh thổ) · Cư trú từ 1.000 USD/tháng · Nền dân chủ ổn định nhất Mỹ Latinh

Thuế

72/100

Cư trú

80/100

Chi phí sinh hoạt

11/100

Môi trường sống

63/100

Di chuyển

67/100

Sở hữu

85/100

So sánh theo từng chiều

Với mức thu nhập trung bình Bosnia và Herzegovina là 36.000 € gộp mỗi năm, bạn giữ lại 30.370 € ròng ở Costa Rica: chênh lệch 7.830 € mỗi năm so với Bosnia và Herzegovina.

  • Thuế: với mức thu nhập này, Costa Rica rơi vào thuế suất hiệu dụng khoảng 16%, so với 37% ở Bosnia và Herzegovina.
  • Hộ chiếu và khả năng di chuyển: từ Costa Rica bạn đi miễn thị thực đến 148 quốc gia.
  • Quyền cư trú: trên thang mức độ tiếp cận của chúng tôi, Costa Rica đạt 80 trên 100 về việc có được quyền cư trú.
  • Môi trường sống: ngân hàng, internet, an toàn và chăm sóc sức khỏe cùng nhau mang lại cho Costa Rica điểm môi trường sống 63 trên 100.

The tax regime in Costa Rica

Costa Rica only taxes income from Costa Rican sources (territorial system, article 1 of the law): foreign dividends, interest, rent or pensions stay untaxed. Local salary income falls into monthly brackets from 0% to 25% (0% up to ₡918,000 per month, ± € 1,770, per Decree 45333-H for 2026); employees also pay 10.83% social contributions with no cap. Local capital gains and dividends are taxed at 15%, your primary home is exempt. There is no inheritance, gift or wealth tax; VAT 13%.

Residency and visas in Costa Rica

Costa Rica has low entry thresholds: pensionado status from USD 1,000 of pension per month, rentista from USD 2,500 of income per month (or USD 60,000 in a Costa Rican account), investor status from USD 150,000 and a digital nomad visa from USD 3,000 per month. Note: the reduced investor threshold and the tax-free import of household goods and two vehicles (Law 9996) only apply to applications until 14 July 2026; after that USD 200,000 applies again. After 3 years of temporary residence, permanent residence is possible.

  • Pensionado (USD 1.000/mnd levenslang pensioen van erkende instelling; tijdelijk verblijf 2 jaar, verlengbaar; na 3 jaar permanent verblijf mogelijk) · 11.000 €/year · 3 years to permanent residency
  • Rentista (USD 2.500/mnd gegarandeerd inkomen voor 24 maanden, of USD 60.000 deposito op Costa Ricaanse rekening; na 3 jaar permanent verblijf) · 27.600 €/year · 3 years to permanent residency
  • Inversionista (USD 150.000 in vastgoed, aandelen of productieve projecten per Ley 9996; LET OP: verlaagde drempel en importvrijstellingen alleen voor aanvragen tot 14-7-2026, daarna USD 200.000) · 138.000 € · 3 years to permanent residency
  • Digital nomad (Ley 10008: USD 3.000/mnd buitenlands inkomen, USD 4.000 met gezin; 1 jaar plus 1 jaar verlenging; expliciete IB-vrijstelling op buitenlands inkomen) · 33.100 €/year
Read the full guide to Costa RicaTax, residency routes, property rules and quality of life, with sources.

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch tài chính giữa Bosnia và Herzegovina và Costa Rica là gì?
Với mức thu nhập trung bình Bosnia và Herzegovina, chênh lệch khoảng 7.830 € ròng mỗi năm. Con số của riêng bạn phụ thuộc vào thu nhập và tình huống của bạn; hãy tính bằng bài kiểm tra tự do miễn phí.
Đây có phải là tư vấn thuế không?
Không. Libaros so sánh dựa trên các nguồn chính thức của chính phủ và cung cấp thông tin. Với các quyết định cá nhân, hãy tham vấn một chuyên gia đủ trình độ.
Điều này dựa trên những nguồn nào?
Freedom Score sử dụng OECD Tax Database, IATA Timatic, Henley Visa Index và Eurostat, với các liên kết trực tiếp đến nguồn chính thức của chính phủ.
Đặt báo cáo · €6,99

Các con số từ nguồn chính thức của chính phủ. Thông tin, không phải tư vấn.

Nguồn